ngự sử
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức quan giữ việc can gián nhà vua: "Ngự sử" là tên một chức quan trong triều đình phong kiến Việt Nam, có nhiệm vụ chính là khuyên can, nhắc nhở nhà vua khi nhà vua có hành động hoặc quyết định sai trái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy từng giữ chức ngự sử dưới triều vua Lê Thánh Tông. (Ông ấy từng giữ chức quan can gián dưới triều vua Lê Thánh Tông.)
- Vị ngự sử dâng sớ lên vua, phản đối việc tăng thuế. (Vị quan can gián dâng sớ lên vua, phản đối việc tăng thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm tròn chức ngự sử": hoàn thành tốt nhiệm vụ can gián của mình.
- Dù gặp nhiều khó khăn, ông vẫn cố gắng làm tròn chức ngự sử. (Dù gặp nhiều khó khăn, ông vẫn cố gắng hoàn thành tốt nhiệm vụ can gián của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Gián quan (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ chức quan có nhiệm vụ can gián.
- Ngự sử đài (danh từ): cơ quan nơi các ngự sử làm việc.
- Ông được bổ nhiệm vào Ngự sử đài. (Ông được bổ nhiệm vào cơ quan của các quan ngự sử.)
Từ đồng nghĩa
- Gián quan: quan can gián.
- Gián thần: bề tôi can gián.
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ "ngự sử" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, khi nói về các triều đại phong kiến Việt Nam. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít khi được dùng ngoài các tác phẩm, thảo luận về lịch sử.
- Chức quan giữ việc can gián nhà vua.